đãng bình

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dẹp giặc cho yên dân: Hành động tiêu diệt hoặc đánh đuổi quân giặc, kẻ cướp để mang lại sự bình yên, ổn định cho nhân dân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vị tướng tài ba đã đãng bình khắp vùng biên ải. (Vị tướng tài ba đã dẹp giặc cho yên dân khắp vùng biên ải.)
    • Nhờ có chính sách đãng bình kịp thời, cuộc sống người dân mới trở lại yên ổn. (Nhờ có chính sách dẹp giặc cho yên dân kịp thời, cuộc sống người dân mới trở lại yên ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đãng bình thiên hạ": Dẹp loạn, mang lại thái bình cho thiên hạ, cho cả đất nước.
    • Vị minh quân lấy việc đãng bình thiên hạ làm trọng trách. (Vị minh quân lấy việc dẹp loạn cho yên thiên hạ làm trọng trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bình định (động từ): Dẹp yên, làm cho ổn định (thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự).

    • Công cuộc bình định vùng biên giới đã hoàn thành. (Công cuộc dẹp yên vùng biên giới đã hoàn thành.)
  • Trấn áp (động từ): Dùng sức mạnh để đàn áp, dẹp yên (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • Chính quyền phải trấn áp bọn cướp trang. (Chính quyền phải đàn áp bọn cướp trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Dẹp loạn: Dẹp yên cuộc nổi loạn, phiến loạn.
  • Trừ gian diệt bạo: Trừ bỏ kẻ gian ác, tiêu diệt kẻ bạo ngược.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ Hán Việt: "Đãng bình" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ điển để nói về công việc của các bậc anh hùng, minh quân.
  1. dẹp giặc cho yên dân

Từ chứa "đãng bình"